TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

감상하다

gamsanghada giọng máy của trình duyệt

감상하다 nghĩa là thưởng thức, cảm thụ.

Nghĩa của 감상하다

Động từ

  1. Thưởng thức, cảm thụ (nghệ thuật). (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

감상하다 nghĩa là gì?

감상하다 (động từ) nghĩa là thưởng thức, cảm thụ.

감상하다 đọc thế nào?

감상하다 đọc là gamsanghada (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.