감탄부
Lưu ý: âm Hán Việt “cảm thán phù” — nghĩa tiếng Việt khác: 감탄부 nghĩa là dấu chấm than. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
감탄부 nghĩa là dấu chấm than.
Nghĩa của 감탄부
Danh từ
- Dấu chấm than.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 감탄부
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 感歎符 — exclamation mark, exclamation point
Câu hỏi thường gặp
감탄부 nghĩa là gì?
감탄부 (danh từ) nghĩa là dấu chấm than.
감탄부 đọc thế nào?
감탄부 đọc là gamtanbu (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mtʰa̠nbu].
Âm Hán Việt của 감탄부 là gì?
감탄부 viết bằng chữ Hán là 感歎符, âm Hán Việt "cảm thán phù". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảm thán phù" trong tiếng Việt — 감탄부 nghĩa là dấu chấm than.