TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

감탄부

gamtanbu [ˈka̠(ː)mtʰa̠nbu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 感歎符 CẢM THÁN PHÙ 感 cảm·歎 thán·符 phù

Lưu ý: âm Hán Việt “cảm thán phù” — nghĩa tiếng Việt khác: 감탄부 nghĩa là dấu chấm than. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

감탄부 nghĩa là dấu chấm than.

Nghĩa của 감탄부

Danh từ

  1. Dấu chấm than.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 감탄부

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 感歎符 — exclamation mark, exclamation point

Câu hỏi thường gặp

감탄부 nghĩa là gì?

감탄부 (danh từ) nghĩa là dấu chấm than.

감탄부 đọc thế nào?

감탄부 đọc là gamtanbu (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mtʰa̠nbu].

Âm Hán Việt của 감탄부 là gì?

감탄부 viết bằng chữ Hán là 感歎符, âm Hán Việt "cảm thán phù". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảm thán phù" trong tiếng Việt — 감탄부 nghĩa là dấu chấm than.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.