TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

느낌표

neukkimpyo [nɯk͈impʰjo] giọng máy của trình duyệt

느낌표 nghĩa là dấu chấm than.

Nghĩa của 느낌표

Danh từ

  1. Dấu chấm than.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 느낌표

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exclamation mark, exclamation point

Câu hỏi thường gặp

느낌표 nghĩa là gì?

느낌표 (danh từ) nghĩa là dấu chấm than.

느낌표 đọc thế nào?

느낌표 đọc là neukkimpyo (romaja), IPA [nɯk͈impʰjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.