갑자기
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gapjagi
[ka̠p̚t͡ɕ͈a̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
갑자기 nghĩa là thình lình, đột ngột, trong nháy mắt, trong tích tắc.
Nghĩa của 갑자기
Phó từ
- Thình lình, đột ngột, bỗng, chợt.
- Trong nháy mắt, trong tích tắc, trong một nốt nhạc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 갑자기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ suddenly, all of a sudden
Câu hỏi thường gặp
갑자기 nghĩa là gì?
갑자기 (phó từ) nghĩa là thình lình, đột ngột, trong nháy mắt, trong tích tắc.
갑자기 đọc thế nào?
갑자기 đọc là gapjagi (romaja), IPA [ka̠p̚t͡ɕ͈a̠ɡi].