TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

갑자기

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gapjagi [ka̠p̚t͡ɕ͈a̠ɡi] giọng máy của trình duyệt

갑자기 nghĩa là thình lình, đột ngột, trong nháy mắt, trong tích tắc.

Nghĩa của 갑자기

Phó từ

  1. Thình lình, đột ngột, bỗng, chợt.
  2. Trong nháy mắt, trong tích tắc, trong một nốt nhạc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 갑자기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ suddenly, all of a sudden

Câu hỏi thường gặp

갑자기 nghĩa là gì?

갑자기 (phó từ) nghĩa là thình lình, đột ngột, trong nháy mắt, trong tích tắc.

갑자기 đọc thế nào?

갑자기 đọc là gapjagi (romaja), IPA [ka̠p̚t͡ɕ͈a̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.