값
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gap
[ka̠p̚] giọng máy của trình duyệt
값 nghĩa là giá, giá cả.
Nghĩa của 값
Danh từ
- Giá, giá cả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ price; value
Câu hỏi thường gặp
값 nghĩa là gì?
값 (danh từ) nghĩa là giá, giá cả.
값 đọc thế nào?
값 đọc là gap (romaja), IPA [ka̠p̚].