TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

갑충

gapchung [ka̠p̚t͡ɕʰuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 甲蟲 GIÁP TRÙNG 甲 giáp·蟲 trùng

Lưu ý: âm Hán Việt “giáp trùng” — nghĩa tiếng Việt khác: 갑충 nghĩa là bọ cánh cứng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

갑충 nghĩa là bọ cánh cứng.

Nghĩa của 갑충

Danh từ

  1. Bọ cánh cứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 甲蟲 — beetle

Câu hỏi thường gặp

갑충 nghĩa là gì?

갑충 (danh từ) nghĩa là bọ cánh cứng.

갑충 đọc thế nào?

갑충 đọc là gapchung (romaja), IPA [ka̠p̚t͡ɕʰuŋ].

Âm Hán Việt của 갑충 là gì?

갑충 viết bằng chữ Hán là 甲蟲, âm Hán Việt "giáp trùng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giáp trùng" trong tiếng Việt — 갑충 nghĩa là bọ cánh cứng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.