강
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
강 nghĩa là sông, giang.
Nghĩa của 강
Danh từ
- Sông, giang, hà.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 강
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 강
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 江 — river
- Danh từ 綱 — class
- Danh từ 炕 — a kang; a traditional long platform used for heating in colder parts of China and suitable sleeping on
- Danh từ riêng 姜 — a surname
Câu hỏi thường gặp
강 nghĩa là gì?
강 (danh từ) nghĩa là sông, giang.
강 đọc thế nào?
강 đọc là gang (romaja), IPA [ka̠ŋ].
Âm Hán Việt của 강 là gì?
강 viết bằng chữ Hán là 江, âm Hán Việt "giang". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giang" trong tiếng Việt.