TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

강간

ganggan [ˈka̠(ː)ŋɡa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 強姦 CƯỠNG GIAN 強 cưỡng·姦 gian

Lưu ý: âm Hán Việt “cưỡng gian” — nghĩa tiếng Việt khác: 강간 nghĩa là cưỡng hiếp, hiếp dâm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

강간 nghĩa là cưỡng hiếp, hiếp dâm.

Nghĩa của 강간

Danh từ

  1. Cưỡng hiếp, hiếp dâm, hãm hiếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 強姦 — rape

Câu hỏi thường gặp

강간 nghĩa là gì?

강간 (danh từ) nghĩa là cưỡng hiếp, hiếp dâm.

강간 đọc thế nào?

강간 đọc là ganggan (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ŋɡa̠n].

Âm Hán Việt của 강간 là gì?

강간 viết bằng chữ Hán là 強姦, âm Hán Việt "cưỡng gian". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cưỡng gian" trong tiếng Việt — 강간 nghĩa là cưỡng hiếp, hiếp dâm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.