강남
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giang nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
강남 nghĩa là giang nam.
Nghĩa của 강남
Danh từ riêng
- Giang Nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 江南 — south of a river
- Danh từ riêng 江南 — the south area of the Han River, especially of Seoul, known for its affluent residents; Gangnam (a district of Seoul, South Korea); Jiangnan (the region of China around the Yangtze Delta, the country's most productive area since the early second millennium); China
Câu hỏi thường gặp
강남 nghĩa là gì?
강남 (danh từ riêng) nghĩa là giang nam.
강남 đọc thế nào?
강남 đọc là Gangnam (romaja), IPA [ka̠ŋna̠m].
Âm Hán Việt của 강남 là gì?
강남 viết bằng chữ Hán là 江南, âm Hán Việt "giang nam". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giang nam" trong tiếng Việt.