TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

강남

Cao cấp tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
Gangnam [ka̠ŋna̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 江南 GIANG NAM 江 giang·南 nam

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giang nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

강남 nghĩa là giang nam.

Nghĩa của 강남

Danh từ riêng

  1. Giang Nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 江南 — south of a river
  • Danh từ riêng 江南 — the south area of the Han River, especially of Seoul, known for its affluent residents; Gangnam (a district of Seoul, South Korea); Jiangnan (the region of China around the Yangtze Delta, the country's most productive area since the early second millennium); China

Câu hỏi thường gặp

강남 nghĩa là gì?

강남 (danh từ riêng) nghĩa là giang nam.

강남 đọc thế nào?

강남 đọc là Gangnam (romaja), IPA [ka̠ŋna̠m].

Âm Hán Việt của 강남 là gì?

강남 viết bằng chữ Hán là 江南, âm Hán Việt "giang nam". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giang nam" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.