ganggyeongjeung[ka̠ŋɡjʌ̹ŋt͡ɕ͈ɯŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt強硬症
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
강경증 nghĩa là chứng bắt thế.
Nghĩa của 강경증
Danh từ
Chứng bắt thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ強硬症 — catalepsy
Câu hỏi thường gặp
강경증 nghĩa là gì?
강경증 (danh từ) nghĩa là chứng bắt thế.
강경증 đọc thế nào?
강경증 đọc là ganggyeongjeung (romaja), IPA [ka̠ŋɡjʌ̹ŋt͡ɕ͈ɯŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.