강요하다
강요하다 nghĩa là bắt, ép.
Nghĩa của 강요하다
Động từ
- Bắt, ép.
Cách chia của 강요하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 강요해요gang'yohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 강요합니다gang'yohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 강요해gang'yohae |
| Quá khứ — lịch sự | 강요했어요gang'yohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 강요했습니다gang'yohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 강요하겠어요gang'yohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 강요하고gang'yohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 강요하는gang'yohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 강요한다gang'yohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 강요했다gang'yohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 강요합니까gang'yohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 강요하자gang'yohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 강요해라gang'yohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 강요합시오gang'yohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 강요해서gang'yohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 강요하니까gang'yohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 강요하지만gang'yohajiman |
| "Nếu…" -면 | 강요하면gang'yohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 강요하려고gang'yoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 강요하기gang'yohagi |
| Định ngữ quá khứ | 강요한gang'yohan |
| Định ngữ tương lai | 강요할gang'yohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to force, to impose
Câu hỏi thường gặp
강요하다 nghĩa là gì?
강요하다 (động từ) nghĩa là bắt, ép.
강요하다 đọc thế nào?
강요하다 đọc là gang'yohada (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ŋjoɦa̠da̠].