TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

강요하다

gang'yohada [ˈka̠(ː)ŋjoɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

강요하다 nghĩa là bắt, ép.

Nghĩa của 강요하다

Động từ

  1. Bắt, ép.

Cách chia của 강요하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn강요해요gang'yohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở강요합니다gang'yohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi강요해gang'yohae
Quá khứ — lịch sự강요했어요gang'yohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng강요했습니다gang'yohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-강요하겠어요gang'yohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고강요하고gang'yohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ강요하는gang'yohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký강요한다gang'yohanda
Quá khứ — trần thuật강요했다gang'yohaetda
Câu hỏi trang trọng강요합니까gang'yohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자강요하자gang'yohaja
Mệnh lệnh thân mật강요해라gang'yohaera
Mệnh lệnh trang trọng강요합시오gang'yohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서강요해서gang'yohaeseo
"Vì…" -니까강요하니까gang'yohanikka
"…nhưng" -지만강요하지만gang'yohajiman
"Nếu…" -면강요하면gang'yohamyeon
Mục đích "để…" -려고강요하려고gang'yoharyeogo
Danh từ hoá -기강요하기gang'yohagi
Định ngữ quá khứ강요한gang'yohan
Định ngữ tương lai강요할gang'yohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to force, to impose

Câu hỏi thường gặp

강요하다 nghĩa là gì?

강요하다 (động từ) nghĩa là bắt, ép.

강요하다 đọc thế nào?

강요하다 đọc là gang'yohada (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ŋjoɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.