TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

강의

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gang'ui [ˈka̠(ː)ŋɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 講義 GIẢNG NGHĨA 講 giảng·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “giảng nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 강의 nghĩa là bài giảng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

강의 nghĩa là bài giảng.

Nghĩa của 강의

Danh từ

  1. Bài giảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 講義 — lecture

Câu hỏi thường gặp

강의 nghĩa là gì?

강의 (danh từ) nghĩa là bài giảng.

강의 đọc thế nào?

강의 đọc là gang'ui (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ŋɰi].

Âm Hán Việt của 강의 là gì?

강의 viết bằng chữ Hán là 講義, âm Hán Việt "giảng nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giảng nghĩa" trong tiếng Việt — 강의 nghĩa là bài giảng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.