강의
Lưu ý: âm Hán Việt “giảng nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 강의 nghĩa là bài giảng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
강의 nghĩa là bài giảng.
Nghĩa của 강의
Danh từ
- Bài giảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 講義 — lecture
Câu hỏi thường gặp
강의 nghĩa là gì?
강의 (danh từ) nghĩa là bài giảng.
강의 đọc thế nào?
강의 đọc là gang'ui (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ŋɰi].
Âm Hán Việt của 강의 là gì?
강의 viết bằng chữ Hán là 講義, âm Hán Việt "giảng nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giảng nghĩa" trong tiếng Việt — 강의 nghĩa là bài giảng.