강하다
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
강하다 nghĩa là mạnh, mạnh mẽ, hùng mạnh.
Nghĩa của 강하다
Tính từ
- Mạnh.
- Mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.
Cách chia của 강하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 강해요ganghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 강합니다ganghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 강해ganghae |
| Quá khứ — lịch sự | 강했어요ganghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 강했습니다ganghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 강하겠어요ganghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 강하고ganghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 강하다ganghada |
| Quá khứ — trần thuật | 강했다ganghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 강합니까ganghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 강해서ganghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 강하니까ganghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 강하지만ganghajiman |
| "Nếu…" -면 | 강하면ganghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 강하기ganghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 강하다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 強하다 — strong, powerful
Câu hỏi thường gặp
강하다 nghĩa là gì?
강하다 (tính từ) nghĩa là mạnh, mạnh mẽ, hùng mạnh.
강하다 đọc thế nào?
강하다 đọc là ganghada (romaja), IPA [ka̠ŋɦa̠da̠].