TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

강하다

ganghada [ka̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 強하다

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

강하다 nghĩa là mạnh, mạnh mẽ, hùng mạnh.

Nghĩa của 강하다

Tính từ

  1. Mạnh.
  2. Mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.

Cách chia của 강하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn강해요ganghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở강합니다ganghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi강해ganghae
Quá khứ — lịch sự강했어요ganghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng강했습니다ganghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-강하겠어요ganghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고강하고ganghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký강하다ganghada
Quá khứ — trần thuật강했다ganghaetda
Câu hỏi trang trọng강합니까ganghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서강해서ganghaeseo
"Vì…" -니까강하니까ganghanikka
"…nhưng" -지만강하지만ganghajiman
"Nếu…" -면강하면ganghamyeon
Danh từ hoá -기강하기ganghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 강하다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 強하다 — strong, powerful

Câu hỏi thường gặp

강하다 nghĩa là gì?

강하다 (tính từ) nghĩa là mạnh, mạnh mẽ, hùng mạnh.

강하다 đọc thế nào?

강하다 đọc là ganghada (romaja), IPA [ka̠ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.