TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

강제

gangje [ˈka̠(ː)ŋd͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 強制 CƯỠNG CHẾ 強 cưỡng·制 chế

Lưu ý: âm Hán Việt “cưỡng chế” — nghĩa tiếng Việt khác: 강제 nghĩa là sự ép buộc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

강제 nghĩa là sự ép buộc.

Nghĩa của 강제

Danh từ

  1. Sự ép buộc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 강제

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 強制 — compulsion, coercion

Câu hỏi thường gặp

강제 nghĩa là gì?

강제 (danh từ) nghĩa là sự ép buộc.

강제 đọc thế nào?

강제 đọc là gangje (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ŋd͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 강제 là gì?

강제 viết bằng chữ Hán là 強制, âm Hán Việt "cưỡng chế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cưỡng chế" trong tiếng Việt — 강제 nghĩa là sự ép buộc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.