강제
Lưu ý: âm Hán Việt “cưỡng chế” — nghĩa tiếng Việt khác: 강제 nghĩa là sự ép buộc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
강제 nghĩa là sự ép buộc.
Nghĩa của 강제
Danh từ
- Sự ép buộc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 강제
- 강제수용소 — Trại tập trung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 強制 — compulsion, coercion
Câu hỏi thường gặp
강제 nghĩa là gì?
강제 (danh từ) nghĩa là sự ép buộc.
강제 đọc thế nào?
강제 đọc là gangje (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ŋd͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 강제 là gì?
강제 viết bằng chữ Hán là 強制, âm Hán Việt "cưỡng chế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cưỡng chế" trong tiếng Việt — 강제 nghĩa là sự ép buộc.