TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

강조하다

gangjohada [ka̠ŋd͡ʑo̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 強調하다 CƯỜNG ĐIỆU 強 cường·調 điệu

Lưu ý: âm Hán Việt “cường điệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 강조하다 nghĩa là nhấn mạnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

강조하다 nghĩa là nhấn mạnh.

Nghĩa của 강조하다

Động từ

  1. Nhấn mạnh.

Cách chia của 강조하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn강조해요gangjohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở강조합니다gangjohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi강조해gangjohae
Quá khứ — lịch sự강조했어요gangjohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng강조했습니다gangjohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-강조하겠어요gangjohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고강조하고gangjohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ강조하는gangjohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký강조한다gangjohanda
Quá khứ — trần thuật강조했다gangjohaetda
Câu hỏi trang trọng강조합니까gangjohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자강조하자gangjohaja
Mệnh lệnh thân mật강조해라gangjohaera
Mệnh lệnh trang trọng강조합시오gangjohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서강조해서gangjohaeseo
"Vì…" -니까강조하니까gangjohanikka
"…nhưng" -지만강조하지만gangjohajiman
"Nếu…" -면강조하면gangjohamyeon
Mục đích "để…" -려고강조하려고gangjoharyeogo
Danh từ hoá -기강조하기gangjohagi
Định ngữ quá khứ강조한gangjohan
Định ngữ tương lai강조할gangjohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 強調하다 — to emphasize

Câu hỏi thường gặp

강조하다 nghĩa là gì?

강조하다 (động từ) nghĩa là nhấn mạnh.

강조하다 đọc thế nào?

강조하다 đọc là gangjohada (romaja), IPA [ka̠ŋd͡ʑo̞ɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 강조하다 là gì?

강조하다 viết bằng chữ Hán là 強調하다, âm Hán Việt "cường điệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cường điệu" trong tiếng Việt — 강조하다 nghĩa là nhấn mạnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.