개구리
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gaeguri
[kɛɡuɾi] giọng máy của trình duyệt
개구리 nghĩa là ếch, nhái.
Nghĩa của 개구리
Danh từ
- Ếch, nhái, ngoé.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 개구리
- 개구리밥 — Bèo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frog
Câu hỏi thường gặp
개구리 nghĩa là gì?
개구리 (danh từ) nghĩa là ếch, nhái.
개구리 đọc thế nào?
개구리 đọc là gaeguri (romaja), IPA [kɛɡuɾi].