TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개구리

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gaeguri [kɛɡuɾi] giọng máy của trình duyệt

개구리 nghĩa là ếch, nhái.

Nghĩa của 개구리

Danh từ

  1. Ếch, nhái, ngoé.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 개구리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frog

Câu hỏi thường gặp

개구리 nghĩa là gì?

개구리 (danh từ) nghĩa là ếch, nhái.

개구리 đọc thế nào?

개구리 đọc là gaeguri (romaja), IPA [kɛɡuɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.