TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gae [kɛ(ː)] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

개 nghĩa là chó, cẩu, rất, vô cùng.

Nghĩa của 개

Danh từ

  1. Chó, cẩu, khuyển.

Tiền tố

個 · CÁ
  1. thô tục, tiếng lóng Rất, vô cùng (như một từ nhấn mạnh)
    • 진짜 개좋다.Nó vô cùng ngon.
  2. Hoang dã; vô giá trị; chất lượng kém.

Lượng từ

個 · CÁ
  1. Chó.
  2. nghĩa bóng, miệt thị Một người cư xử một cách tồi tệ.
  3. nghĩa bóng Một người thực hiện đấu thầu của người khác.
  4. Cửa vào, cửa sông.
  5. Mục, mảnh.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 개

Câu ví dụ với 개

  • 내 개는 죽었어. Con chó của tôi đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8367685
  • 이거 3개 주세요. Tôi muốn ba cái loại này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105860
  • 개가 트럭에 치였다. Con chó bị xe tải đâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106048
  • 톰은 매일 아침 개를 산책시킨다. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106193

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dog; someone who behaves badly; someone who does the bidding of another
  • Tiền tố 個 — fucking (as an intensifier); wild; worthless; of inferior quality
  • Danh từ inlet; estuary
  • Danh từ 2 points in yunnori
  • Lượng từ 個 — general counter for objects: item, piece, article
  • Động từ An infinitive form of 개다 (gaeda, “to clear”); An infinitive form of 개다 (gaeda, “to fold”); An infinitive form of 개다 (gaeda, “to knead”)
  • Hậu tố Attaches to verbal stems to derive agentive nouns.

Câu hỏi thường gặp

개 nghĩa là gì?

개 (danh từ, tiền tố, lượng từ) nghĩa là chó, cẩu, rất, vô cùng.

개 đọc thế nào?

개 đọc là gae (romaja), IPA [kɛ(ː)].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.