TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개나리

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gaenari [ˈkɛ(ː)na̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

개나리 nghĩa là hoa chuông vàng, cây liên kiều, liên kiều.

Nghĩa của 개나리

Danh từ

  1. Hoa chuông vàng, cây liên kiều (forsythia). (biên soạn)
  2. Liên kiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forsythia, often specifically the Korean forsythia Forsythia koreana.

Câu hỏi thường gặp

개나리 nghĩa là gì?

개나리 (danh từ) nghĩa là hoa chuông vàng, cây liên kiều, liên kiều.

개나리 đọc thế nào?

개나리 đọc là gaenari (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)na̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.