TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gaeda [ˈkɛ(ː)da̠] giọng máy của trình duyệt

개다 nghĩa là gấp, gập.

Nghĩa của 개다

Động từ

  1. Gấp, gập.

Cách chia của 개다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn개요gaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở갭니다gaemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi개gae
Quá khứ — lịch sự갰어요gaesseoyo
Quá khứ — trang trọng갰습니다gaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-개겠어요gaegesseoyo
Nối "và, rồi" -고개고gaego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ개는gaeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký갠다gaenda
Quá khứ — trần thuật갰다gaetda
Câu hỏi trang trọng갭니까gaemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자개자gaeja
Mệnh lệnh thân mật개라gaera
Mệnh lệnh trang trọng갭시오gaepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서개서gaeseo
"Vì…" -니까개니까gaenikka
"…nhưng" -지만개지만gaejiman
"Nếu…" -면개면gaemyeon
Mục đích "để…" -려고개려고gaeryeogo
Danh từ hoá -기개기gaegi
Định ngữ quá khứ갠gaen
Định ngữ tương lai갤gael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 개다

  • 내 개는 죽었어. Con chó của tôi đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8367685
  • 이거 3개 주세요. Tôi muốn ba cái loại này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105860

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to clear, to clear up, to fair up; to brighten
  • Động từ to fold, to fold up (clothes, blanket, etc.)
  • Động từ to mix, to knead

Câu hỏi thường gặp

개다 nghĩa là gì?

개다 (động từ) nghĩa là gấp, gập.

개다 đọc thế nào?

개다 đọc là gaeda (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.