개다
개다 nghĩa là gấp, gập.
Nghĩa của 개다
Động từ
- Gấp, gập.
Cách chia của 개다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 개요gaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 갭니다gaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 개gae |
| Quá khứ — lịch sự | 갰어요gaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 갰습니다gaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 개겠어요gaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 개고gaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 개는gaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 갠다gaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 갰다gaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 갭니까gaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 개자gaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 개라gaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 갭시오gaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 개서gaeseo |
| "Vì…" -니까 | 개니까gaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 개지만gaejiman |
| "Nếu…" -면 | 개면gaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 개려고gaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 개기gaegi |
| Định ngữ quá khứ | 갠gaen |
| Định ngữ tương lai | 갤gael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 개다
- 내 개는 죽었어. Con chó của tôi đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8367685
- 이거 3개 주세요. Tôi muốn ba cái loại này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105860
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to clear, to clear up, to fair up; to brighten
- Động từ to fold, to fold up (clothes, blanket, etc.)
- Động từ to mix, to knead
Câu hỏi thường gặp
개다 nghĩa là gì?
개다 (động từ) nghĩa là gấp, gập.
개다 đọc thế nào?
개다 đọc là gaeda (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)da̠].