개미
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gaemi
[ˈkɛ(ː)mi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
개미 nghĩa là kiến.
Nghĩa của 개미
Danh từ
- Kiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ant; retail investor in the stock market
Câu hỏi thường gặp
개미 nghĩa là gì?
개미 (danh từ) nghĩa là kiến.
개미 đọc thế nào?
개미 đọc là gaemi (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)mi].