TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개발도상국

gaebaldosangguk [kɛba̠ɭdo̞sʰa̠ŋɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 開發途上國 KHAI PHÁT ĐỒ THƯỢNG QUỐC 開 khai·發 phát·途 đồ·上 thượng·國 quốc

Lưu ý: âm Hán Việt “khai phát đồ thượng quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 개발도상국 nghĩa là nước đang phát triển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

개발도상국 nghĩa là nước đang phát triển.

Nghĩa của 개발도상국

Danh từ

  1. Nước đang phát triển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 開發途上國 — developing country

Câu hỏi thường gặp

개발도상국 nghĩa là gì?

개발도상국 (danh từ) nghĩa là nước đang phát triển.

개발도상국 đọc thế nào?

개발도상국 đọc là gaebaldosangguk (romaja), IPA [kɛba̠ɭdo̞sʰa̠ŋɡuk̚].

Âm Hán Việt của 개발도상국 là gì?

개발도상국 viết bằng chữ Hán là 開發途上國, âm Hán Việt "khai phát đồ thượng quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khai phát đồ thượng quốc" trong tiếng Việt — 개발도상국 nghĩa là nước đang phát triển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.