개발도상국
Lưu ý: âm Hán Việt “khai phát đồ thượng quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 개발도상국 nghĩa là nước đang phát triển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
개발도상국 nghĩa là nước đang phát triển.
Nghĩa của 개발도상국
Danh từ
- Nước đang phát triển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 開發途上國 — developing country
Câu hỏi thường gặp
개발도상국 nghĩa là gì?
개발도상국 (danh từ) nghĩa là nước đang phát triển.
개발도상국 đọc thế nào?
개발도상국 đọc là gaebaldosangguk (romaja), IPA [kɛba̠ɭdo̞sʰa̠ŋɡuk̚].
Âm Hán Việt của 개발도상국 là gì?
개발도상국 viết bằng chữ Hán là 開發途上國, âm Hán Việt "khai phát đồ thượng quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khai phát đồ thượng quốc" trong tiếng Việt — 개발도상국 nghĩa là nước đang phát triển.