개월
Lưu ý: âm Hán Việt “cá nguyệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 개월 nghĩa là tháng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
개월 nghĩa là tháng.
Nghĩa của 개월
Lượng từ
- Tháng (đếm số tháng: 3개월 — 3 tháng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Lượng từ 個月 — months; used as a count word for months
Câu hỏi thường gặp
개월 nghĩa là gì?
개월 (lượng từ) nghĩa là tháng.
개월 đọc thế nào?
개월 đọc là gaewol (romaja), IPA [kɛwʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 개월 là gì?
개월 viết bằng chữ Hán là 個月, âm Hán Việt "cá nguyệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cá nguyệt" trong tiếng Việt — 개월 nghĩa là tháng.