개발자
Lưu ý: âm Hán Việt “khai phát giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 개발자 nghĩa là Nhà phát triển phần mềm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
개발자 nghĩa là Nhà phát triển phần mềm.
Nghĩa của 개발자
Danh từ
- Nhà phát triển phần mềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 開發者 — developer
Câu hỏi thường gặp
개발자 nghĩa là gì?
개발자 (danh từ) nghĩa là Nhà phát triển phần mềm.
개발자 đọc thế nào?
개발자 đọc là gaebalja (romaja), IPA [kɛba̠ʎt͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 개발자 là gì?
개발자 viết bằng chữ Hán là 開發者, âm Hán Việt "khai phát giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khai phát giả" trong tiếng Việt — 개발자 nghĩa là Nhà phát triển phần mềm.