TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개발자

gaebalja [kɛba̠ʎt͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 開發者 KHAI PHÁT GIẢ 開 khai·發 phát·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “khai phát giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 개발자 nghĩa là Nhà phát triển phần mềm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

개발자 nghĩa là Nhà phát triển phần mềm.

Nghĩa của 개발자

Danh từ

  1. Nhà phát triển phần mềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 開發者 — developer

Câu hỏi thường gặp

개발자 nghĩa là gì?

개발자 (danh từ) nghĩa là Nhà phát triển phần mềm.

개발자 đọc thế nào?

개발자 đọc là gaebalja (romaja), IPA [kɛba̠ʎt͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 개발자 là gì?

개발자 viết bằng chữ Hán là 開發者, âm Hán Việt "khai phát giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khai phát giả" trong tiếng Việt — 개발자 nghĩa là Nhà phát triển phần mềm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.