개선되다
개선되다 nghĩa là cải thiện.
Nghĩa của 개선되다
Động từ
- Cải thiện.
Cách chia của 개선되다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 개선돼요gaeseondwaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 개선됩니다gaeseondoemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 개선돼gaeseondwae |
| Quá khứ — lịch sự | 개선됐어요gaeseondwaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 개선됐습니다gaeseondwaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 개선되겠어요gaeseondoegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 개선되고gaeseondoego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 개선되는gaeseondoeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 개선된다gaeseondoenda |
| Quá khứ — trần thuật | 개선됐다gaeseondwaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 개선됩니까gaeseondoemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 개선되자gaeseondoeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 개선돼라gaeseondwaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 개선됩시오gaeseondoepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 개선돼서gaeseondwaeseo |
| "Vì…" -니까 | 개선되니까gaeseondoenikka |
| "…nhưng" -지만 | 개선되지만gaeseondoejiman |
| "Nếu…" -면 | 개선되면gaeseondoemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 개선되려고gaeseondoeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 개선되기gaeseondoegi |
| Định ngữ quá khứ | 개선된gaeseondoen |
| Định ngữ tương lai | 개선될gaeseondoel |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to improve, to become better
Câu hỏi thường gặp
개선되다 nghĩa là gì?
개선되다 (động từ) nghĩa là cải thiện.
개선되다 đọc thế nào?
개선되다 đọc là gaeseondoeda (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)sʰʌ̹ndwe̞da̠].