TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개선문

gaeseonmun [ˈkɛ(ː)sʰʌ̹nmun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 凱旋門

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

개선문 nghĩa là khải hoàn môn.

Nghĩa của 개선문

Danh từ

  1. Khải hoàn môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 凱旋門 — a triumphal arch; in particular, the Arc de Triomphe in Paris

Câu hỏi thường gặp

개선문 nghĩa là gì?

개선문 (danh từ) nghĩa là khải hoàn môn.

개선문 đọc thế nào?

개선문 đọc là gaeseonmun (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)sʰʌ̹nmun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.