TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개시하다

gaesihada [kɛɕʰiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

개시하다 nghĩa là bắt đầu.

Nghĩa của 개시하다

Động từ

  1. Bắt đầu.

Cách chia của 개시하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn개시해요gaesihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở개시합니다gaesihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi개시해gaesihae
Quá khứ — lịch sự개시했어요gaesihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng개시했습니다gaesihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-개시하겠어요gaesihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고개시하고gaesihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ개시하는gaesihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký개시한다gaesihanda
Quá khứ — trần thuật개시했다gaesihaetda
Câu hỏi trang trọng개시합니까gaesihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자개시하자gaesihaja
Mệnh lệnh thân mật개시해라gaesihaera
Mệnh lệnh trang trọng개시합시오gaesihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서개시해서gaesihaeseo
"Vì…" -니까개시하니까gaesihanikka
"…nhưng" -지만개시하지만gaesihajiman
"Nếu…" -면개시하면gaesihamyeon
Mục đích "để…" -려고개시하려고gaesiharyeogo
Danh từ hoá -기개시하기gaesihagi
Định ngữ quá khứ개시한gaesihan
Định ngữ tương lai개시할gaesihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to start; to begin

Câu hỏi thường gặp

개시하다 nghĩa là gì?

개시하다 (động từ) nghĩa là bắt đầu.

개시하다 đọc thế nào?

개시하다 đọc là gaesihada (romaja), IPA [kɛɕʰiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.