개암
gaeam
[kɛa̠m] giọng máy của trình duyệt
개암 nghĩa là hạt phỉ.
Nghĩa của 개암
Danh từ
- Hạt phỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hazelnut
Câu hỏi thường gặp
개암 nghĩa là gì?
개암 (danh từ) nghĩa là hạt phỉ.
개암 đọc thế nào?
개암 đọc là gaeam (romaja), IPA [kɛa̠m].