TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개울

gae'ul [kɛuɭ] giọng máy của trình duyệt

개울 nghĩa là lạch.

Nghĩa của 개울

Danh từ

  1. Lạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brook

Câu hỏi thường gặp

개울 nghĩa là gì?

개울 (danh từ) nghĩa là lạch.

개울 đọc thế nào?

개울 đọc là gae'ul (romaja), IPA [kɛuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.