개인숭배
Lưu ý: âm Hán Việt “cá nhân sùng bái” — nghĩa tiếng Việt khác: 개인숭배 nghĩa là sùng bái cá nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
개인숭배 nghĩa là sùng bái cá nhân.
Nghĩa của 개인숭배
Danh từ
- Sùng bái cá nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 個人崇拜 — cult of personality
Câu hỏi thường gặp
개인숭배 nghĩa là gì?
개인숭배 (danh từ) nghĩa là sùng bái cá nhân.
개인숭배 đọc thế nào?
개인숭배 đọc là gaeinsungbae (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)insʰuŋbɛ].
Âm Hán Việt của 개인숭배 là gì?
개인숭배 viết bằng chữ Hán là 個人崇拜, âm Hán Việt "cá nhân sùng bái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cá nhân sùng bái" trong tiếng Việt — 개인숭배 nghĩa là sùng bái cá nhân.