TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개인숭배

gaeinsungbae [ˈkɛ(ː)insʰuŋbɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 個人崇拜 CÁ NHÂN SÙNG BÁI 個 cá·人 nhân·崇 sùng·拜 bái

Lưu ý: âm Hán Việt “cá nhân sùng bái” — nghĩa tiếng Việt khác: 개인숭배 nghĩa là sùng bái cá nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

개인숭배 nghĩa là sùng bái cá nhân.

Nghĩa của 개인숭배

Danh từ

  1. Sùng bái cá nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 個人崇拜 — cult of personality

Câu hỏi thường gặp

개인숭배 nghĩa là gì?

개인숭배 (danh từ) nghĩa là sùng bái cá nhân.

개인숭배 đọc thế nào?

개인숭배 đọc là gaeinsungbae (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)insʰuŋbɛ].

Âm Hán Việt của 개인숭배 là gì?

개인숭배 viết bằng chữ Hán là 個人崇拜, âm Hán Việt "cá nhân sùng bái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cá nhân sùng bái" trong tiếng Việt — 개인숭배 nghĩa là sùng bái cá nhân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.