개인적
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gaeinjeok
[ˈkɛ(ː)iɲd͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
개인적 nghĩa là mang tính cá nhân, riêng tư.
Nghĩa của 개인적
Danh từ
- Mang tính cá nhân, riêng tư. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 個人的 — personal, individual
Câu hỏi thường gặp
개인적 nghĩa là gì?
개인적 (danh từ) nghĩa là mang tính cá nhân, riêng tư.
개인적 đọc thế nào?
개인적 đọc là gaeinjeok (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)iɲd͡ʑʌ̹k̚].