TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개인적

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gaeinjeok [ˈkɛ(ː)iɲd͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 個人的

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

개인적 nghĩa là mang tính cá nhân, riêng tư.

Nghĩa của 개인적

Danh từ

  1. Mang tính cá nhân, riêng tư. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 個人的 — personal, individual

Câu hỏi thường gặp

개인적 nghĩa là gì?

개인적 (danh từ) nghĩa là mang tính cá nhân, riêng tư.

개인적 đọc thế nào?

개인적 đọc là gaeinjeok (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)iɲd͡ʑʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.