TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거꾸로

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geokkuro [kʌ̹k͈uɾo̞] giọng máy của trình duyệt

거꾸로 nghĩa là lộn ngược.

Nghĩa của 거꾸로

Phó từ

  1. Lộn ngược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ upside down, inside out; backward, in reverse order

Câu hỏi thường gặp

거꾸로 nghĩa là gì?

거꾸로 (phó từ) nghĩa là lộn ngược.

거꾸로 đọc thế nào?

거꾸로 đọc là geokkuro (romaja), IPA [kʌ̹k͈uɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.