TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

객사

gaeksa [kɛks͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 客舍

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

객사 nghĩa là khách sạn, lữ quán.

Nghĩa của 객사

Danh từ

  1. Khách sạn, lữ quán, ô ten.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 객사

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 客舍 — hotel; inn
  • Danh từ 客死 — dying away from home; dying in a foreign land

Câu hỏi thường gặp

객사 nghĩa là gì?

객사 (danh từ) nghĩa là khách sạn, lữ quán.

객사 đọc thế nào?

객사 đọc là gaeksa (romaja), IPA [kɛks͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.