TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

객체

gaekche [kɛk̚t͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 客體 KHÁCH THỂ 客 khách·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “khách thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 객체 nghĩa là đối tượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

객체 nghĩa là đối tượng.

Nghĩa của 객체

Danh từ

  1. Đối tượng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 객체

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 客體 — object (instantiation of a class or structure)

Câu hỏi thường gặp

객체 nghĩa là gì?

객체 (danh từ) nghĩa là đối tượng.

객체 đọc thế nào?

객체 đọc là gaekche (romaja), IPA [kɛk̚t͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 객체 là gì?

객체 viết bằng chữ Hán là 客體, âm Hán Việt "khách thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khách thể" trong tiếng Việt — 객체 nghĩa là đối tượng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.