객체
Lưu ý: âm Hán Việt “khách thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 객체 nghĩa là đối tượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
객체 nghĩa là đối tượng.
Nghĩa của 객체
Danh từ
- Đối tượng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 객체
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 客體 — object (instantiation of a class or structure)
Câu hỏi thường gặp
객체 nghĩa là gì?
객체 (danh từ) nghĩa là đối tượng.
객체 đọc thế nào?
객체 đọc là gaekche (romaja), IPA [kɛk̚t͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 객체 là gì?
객체 viết bằng chữ Hán là 客體, âm Hán Việt "khách thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khách thể" trong tiếng Việt — 객체 nghĩa là đối tượng.