갯벌
gaetbeol
[kɛt̚p͈ʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
갯벌 nghĩa là bãi bùn.
Nghĩa của 갯벌
Danh từ
- Bãi bùn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tidal flat, mudflat
Câu hỏi thường gặp
갯벌 nghĩa là gì?
갯벌 (danh từ) nghĩa là bãi bùn.
갯벌 đọc thế nào?
갯벌 đọc là gaetbeol (romaja), IPA [kɛt̚p͈ʌ̹ɭ].