gaetjang'eo[kɛt̚t͡ɕ͈a̠ŋʌ̹]giọng máy của trình duyệt
갯장어 nghĩa là cá dưa xám, cá lạc.
Nghĩa của 갯장어
Danh từ
Cá dưa xám, cá lạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ daggertooth pike conger
Câu hỏi thường gặp
갯장어 nghĩa là gì?
갯장어 (danh từ) nghĩa là cá dưa xám, cá lạc.
갯장어 đọc thế nào?
갯장어 đọc là gaetjang'eo (romaja), IPA [kɛt̚t͡ɕ͈a̠ŋʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.