걔
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyae
[kjɛ] giọng máy của trình duyệt
걔 nghĩa là đứa đó, nó.
Nghĩa của 걔
Đại từ
khẩu ngữ- Đứa đó, nó (khẩu ngữ của 그 아이). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ that kid; he or she
Câu hỏi thường gặp
걔 nghĩa là gì?
걔 (đại từ) nghĩa là đứa đó, nó.
걔 đọc thế nào?
걔 đọc là gyae (romaja), IPA [kjɛ].