거
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geo
giọng máy của trình duyệt
거 nghĩa là cái, thứ.
Nghĩa của 거
Danh từ
- Cái, thứ, điều (khẩu ngữ của 것: 내 거 — của tôi). (biên soạn)
Câu ví dụ với 거
- 이 사진 최근 거에요? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #5363
- 내일 학교에 갈 거야? Mai bạn có định tới trường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8394173
- 이 가방 누구 거예요? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13189627
- 나는 갈 거에요. Tôi sẽ đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5370
- 넌 내 거야. Em là của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948580
- 노래하는 거 좋아해요? Bạn thích hát không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5383172
- 노래하는 거 좋아해? Bạn thích hát không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5383173
- 이건 누구 거예요? Cái này của ai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13130031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
거 nghĩa là gì?
거 (danh từ) nghĩa là cái, thứ.
거 đọc thế nào?
거 đọc là geo (romaja).