TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거기

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geogi [kʌ̹ɡi] giọng máy của trình duyệt

거기 nghĩa là đó, chỗ đó.

Nghĩa của 거기

Đại từ

  1. Đó, chỗ đó, ở đó. (biên soạn)

Câu ví dụ với 거기

  • 거기에 문제가 있다. Vấn đề nằm ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11465293
  • 거기 앉아. Hãy ngồi ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363471
  • 거기 있어. Cứ ở đấy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106073

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ there

Câu hỏi thường gặp

거기 nghĩa là gì?

거기 (đại từ) nghĩa là đó, chỗ đó.

거기 đọc thế nào?

거기 đọc là geogi (romaja), IPA [kʌ̹ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.