거두다
거두다 nghĩa là thu hoạch.
Nghĩa của 거두다
Động từ
- Thu hoạch.
Cách chia của 거두다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 거두어요geodueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 거둡니다geodumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 거두어geodueo |
| Quá khứ — lịch sự | 거두었어요geodueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 거두었습니다geodueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 거두겠어요geodugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 거두고geodugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 거두는geoduneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 거둔다geodunda |
| Quá khứ — trần thuật | 거두었다geodueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 거둡니까geodumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 거두자geoduja |
| Mệnh lệnh thân mật | 거두어라geodueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 거둡시오geodupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 거두어서geodueoseo |
| "Vì…" -니까 | 거두니까geodunikka |
| "…nhưng" -지만 | 거두지만geodujiman |
| "Nếu…" -면 | 거두면geodumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 거두려고geoduryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 거두기geodugi |
| Định ngữ quá khứ | 거둔geodun |
| Định ngữ tương lai | 거둘geodul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to harvest; to gather; to collect; to earn; to withdraw; to take something or someone in
Câu hỏi thường gặp
거두다 nghĩa là gì?
거두다 (động từ) nghĩa là thu hoạch.
거두다 đọc thế nào?
거두다 đọc là geoduda (romaja), IPA [kʌ̹duda̠].