TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거대하다

geodaehada [ˈkɘ(ː)dɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

거대하다 nghĩa là khổng lồ.

Nghĩa của 거대하다

Tính từ

  1. Khổng lồ.

Cách chia của 거대하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn거대해요geodaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở거대합니다geodaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi거대해geodaehae
Quá khứ — lịch sự거대했어요geodaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng거대했습니다geodaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-거대하겠어요geodaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고거대하고geodaehago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký거대하다geodaehada
Quá khứ — trần thuật거대했다geodaehaetda
Câu hỏi trang trọng거대합니까geodaehamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서거대해서geodaehaeseo
"Vì…" -니까거대하니까geodaehanikka
"…nhưng" -지만거대하지만geodaehajiman
"Nếu…" -면거대하면geodaehamyeon
Danh từ hoá -기거대하기geodaehagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ huge; massive

Câu hỏi thường gặp

거대하다 nghĩa là gì?

거대하다 (tính từ) nghĩa là khổng lồ.

거대하다 đọc thế nào?

거대하다 đọc là geodaehada (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)dɛɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.