TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거동

geodong [ˈkɘ(ː)do̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 擧動 CỬ ĐỘNG 擧 cử·動 động

Lưu ý: âm Hán Việt “cử động” — nghĩa tiếng Việt khác: 거동 nghĩa là hành vi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

거동 nghĩa là hành vi.

Nghĩa của 거동

Danh từ

  1. Hành vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 擧動 — behavior, demeanor, setup, portance, bearing, conduct, manner, air, movement, comportment, carriage

Câu hỏi thường gặp

거동 nghĩa là gì?

거동 (danh từ) nghĩa là hành vi.

거동 đọc thế nào?

거동 đọc là geodong (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)do̞ŋ].

Âm Hán Việt của 거동 là gì?

거동 viết bằng chữ Hán là 擧動, âm Hán Việt "cử động". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cử động" trong tiếng Việt — 거동 nghĩa là hành vi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.