거동
Lưu ý: âm Hán Việt “cử động” — nghĩa tiếng Việt khác: 거동 nghĩa là hành vi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
거동 nghĩa là hành vi.
Nghĩa của 거동
Danh từ
- Hành vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 擧動 — behavior, demeanor, setup, portance, bearing, conduct, manner, air, movement, comportment, carriage
Câu hỏi thường gặp
거동 nghĩa là gì?
거동 (danh từ) nghĩa là hành vi.
거동 đọc thế nào?
거동 đọc là geodong (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)do̞ŋ].
Âm Hán Việt của 거동 là gì?
거동 viết bằng chữ Hán là 擧動, âm Hán Việt "cử động". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cử động" trong tiếng Việt — 거동 nghĩa là hành vi.