거듭
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
geodeup
[kʌ̹dɯp̚] giọng máy của trình duyệt
거듭 nghĩa là lặp đi lặp lại.
Nghĩa của 거듭
Phó từ
- Lặp đi lặp lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ again, once more, repeatedly
Câu hỏi thường gặp
거듭 nghĩa là gì?
거듭 (phó từ) nghĩa là lặp đi lặp lại.
거듭 đọc thế nào?
거듭 đọc là geodeup (romaja), IPA [kʌ̹dɯp̚].