TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거리

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geori [kʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

거리 nghĩa là đường, đường phố, khoảng cách.

Nghĩa của 거리

Danh từ

  1. Đường, đường phố, phố.

Danh từ

距離 · CỰ LY
  1. Khoảng cách.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 거리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ road, street; a component ceremony of a gut ritual
  • Danh từ something suitable or fitting for a purpose (often written without a space, as if it were a suffix); something suitable for a stated duration or a stated number
  • Danh từ 距離 — distance, range

Câu hỏi thường gặp

거리 nghĩa là gì?

거리 (danh từ) nghĩa là đường, đường phố, khoảng cách.

거리 đọc thế nào?

거리 đọc là geori (romaja), IPA [kʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.