거래
georae
[ˈkɘ(ː)ɾɛ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
거래 nghĩa là sự buôn bán, thương mại.
Nghĩa của 거래
Danh từ
- Sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 거래
- 거래소 — Sở giao dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 去來 — transaction; trade; give and take (more generally); comings and goings among neighbors or relatives; the past and future; a lower-ranking servant's act of coming to an official residence and notifying the official of something
Câu hỏi thường gặp
거래 nghĩa là gì?
거래 (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, thương mại.
거래 đọc thế nào?
거래 đọc là georae (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)ɾɛ].