TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거래

georae [ˈkɘ(ː)ɾɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 去來

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

거래 nghĩa là sự buôn bán, thương mại.

Nghĩa của 거래

Danh từ

  1. Sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 거래

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 去來 — transaction; trade; give and take (more generally); comings and goings among neighbors or relatives; the past and future; a lower-ranking servant's act of coming to an official residence and notifying the official of something

Câu hỏi thường gặp

거래 nghĩa là gì?

거래 (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, thương mại.

거래 đọc thế nào?

거래 đọc là georae (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)ɾɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.