거만하다
거만하다 nghĩa là kiêu, kiêu ngạo.
Nghĩa của 거만하다
Tính từ
- Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn, kênh kiệu, ngạo nghễ.
Cách chia của 거만하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 거만해요geomanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 거만합니다geomanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 거만해geomanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 거만했어요geomanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 거만했습니다geomanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 거만하겠어요geomanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 거만하고geomanhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 거만하다geomanhada |
| Quá khứ — trần thuật | 거만했다geomanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 거만합니까geomanhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 거만해서geomanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 거만하니까geomanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 거만하지만geomanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 거만하면geomanhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 거만하기geomanhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be arrogant, to be haughty, to be overweening
Câu hỏi thường gặp
거만하다 nghĩa là gì?
거만하다 (tính từ) nghĩa là kiêu, kiêu ngạo.
거만하다 đọc thế nào?
거만하다 đọc là geomanhada (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)ma̠nɦa̠da̠].