TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거만하다

geomanhada [ˈkɘ(ː)ma̠nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

거만하다 nghĩa là kiêu, kiêu ngạo.

Nghĩa của 거만하다

Tính từ

  1. Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn, kênh kiệu, ngạo nghễ.

Cách chia của 거만하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn거만해요geomanhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở거만합니다geomanhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi거만해geomanhae
Quá khứ — lịch sự거만했어요geomanhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng거만했습니다geomanhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-거만하겠어요geomanhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고거만하고geomanhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký거만하다geomanhada
Quá khứ — trần thuật거만했다geomanhaetda
Câu hỏi trang trọng거만합니까geomanhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서거만해서geomanhaeseo
"Vì…" -니까거만하니까geomanhanikka
"…nhưng" -지만거만하지만geomanhajiman
"Nếu…" -면거만하면geomanhamyeon
Danh từ hoá -기거만하기geomanhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be arrogant, to be haughty, to be overweening

Câu hỏi thường gặp

거만하다 nghĩa là gì?

거만하다 (tính từ) nghĩa là kiêu, kiêu ngạo.

거만하다 đọc thế nào?

거만하다 đọc là geomanhada (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)ma̠nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.