TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거머리

geomeori [ˈkɘ(ː)mʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

거머리 nghĩa là đỉa.

Nghĩa của 거머리

Danh từ

  1. Đỉa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leech; nuisance; A disrespectful person.

Câu hỏi thường gặp

거머리 nghĩa là gì?

거머리 (danh từ) nghĩa là đỉa.

거머리 đọc thế nào?

거머리 đọc là geomeori (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.