TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거미줄

geomijul [kʌ̹mid͡ʑuɭ] giọng máy của trình duyệt

거미줄 nghĩa là mạng nhện.

Nghĩa của 거미줄

Danh từ

  1. Mạng nhện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spiderweb

Câu hỏi thường gặp

거미줄 nghĩa là gì?

거미줄 (danh từ) nghĩa là mạng nhện.

거미줄 đọc thế nào?

거미줄 đọc là geomijul (romaja), IPA [kʌ̹mid͡ʑuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.