TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거의

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geoui [kʌ̹ɰi] giọng máy của trình duyệt

거의 nghĩa là gần, gần như.

Nghĩa của 거의

Phó từ

  1. Gần, gần như, hầu như.

Câu ví dụ với 거의

  • 수영을 거의 매일 합니다. Hầu như ngày nào tôi cũng đi bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967193
  • 거의 다 헸습니다. tôi đã gần xong (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ almost, nearly
  • Phó từ almost, nearly

Câu hỏi thường gặp

거의 nghĩa là gì?

거의 (phó từ) nghĩa là gần, gần như.

거의 đọc thế nào?

거의 đọc là geoui (romaja), IPA [kʌ̹ɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.