거의
거의 nghĩa là gần, gần như.
Nghĩa của 거의
Phó từ
- Gần, gần như, hầu như.
Câu ví dụ với 거의
- 수영을 거의 매일 합니다. Hầu như ngày nào tôi cũng đi bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967193
- 거의 다 헸습니다. tôi đã gần xong (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967189
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ almost, nearly
- Phó từ almost, nearly
Câu hỏi thường gặp
거의 nghĩa là gì?
거의 (phó từ) nghĩa là gần, gần như.
거의 đọc thế nào?
거의 đọc là geoui (romaja), IPA [kʌ̹ɰi].