TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거유

geoyu [ˈkɘ(ː)ju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 巨乳

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

거유 nghĩa là ngực to.

Nghĩa của 거유

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Ngực to; ngực khủng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 巨乳 — large breasts (of a woman); a busty woman
  • Danh từ 巨儒 — an esteemed Confucian literatus

Câu hỏi thường gặp

거유 nghĩa là gì?

거유 (danh từ) nghĩa là ngực to.

거유 đọc thế nào?

거유 đọc là geoyu (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)ju].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.