TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거절하다

geojeolhada [ˈkɘ(ː)d͡ʑʌ̹ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

거절하다 nghĩa là từ chối.

Nghĩa của 거절하다

Động từ

  1. Từ chối.

Cách chia của 거절하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn거절해요geojeolhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở거절합니다geojeolhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi거절해geojeolhae
Quá khứ — lịch sự거절했어요geojeolhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng거절했습니다geojeolhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-거절하겠어요geojeolhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고거절하고geojeolhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ거절하는geojeolhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký거절한다geojeolhanda
Quá khứ — trần thuật거절했다geojeolhaetda
Câu hỏi trang trọng거절합니까geojeolhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자거절하자geojeolhaja
Mệnh lệnh thân mật거절해라geojeolhaera
Mệnh lệnh trang trọng거절합시오geojeolhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서거절해서geojeolhaeseo
"Vì…" -니까거절하니까geojeolhanikka
"…nhưng" -지만거절하지만geojeolhajiman
"Nếu…" -면거절하면geojeolhamyeon
Mục đích "để…" -려고거절하려고geojeolharyeogo
Danh từ hoá -기거절하기geojeolhagi
Định ngữ quá khứ거절한geojeolhan
Định ngữ tương lai거절할geojeolhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 거절하다

  • 그 사람들은 거절했어. Họ đã từ chối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363446

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to refuse; to reject; to deny; to turn down

Câu hỏi thường gặp

거절하다 nghĩa là gì?

거절하다 (động từ) nghĩa là từ chối.

거절하다 đọc thế nào?

거절하다 đọc là geojeolhada (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)d͡ʑʌ̹ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.